Phép dịch "Einband" thành Tiếng Việt

bìa là bản dịch của "Einband" thành Tiếng Việt.

Einband Noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bìa

    noun

    Man sollte den Einband, die Illustrationen und den Schreibstil unter die Lupe nehmen.

    Hãy xem kỹ trang bìa, tranh ảnh và lối hành văn nói chung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Einband " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Einband" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch