Phép dịch "Eigentum" thành Tiếng Việt

quyền sở hữu, tài sản, của cải là các bản dịch hàng đầu của "Eigentum" thành Tiếng Việt.

Eigentum noun neuter ngữ pháp

Siebensachen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quyền sở hữu

    Ich sorgte mich mit 8 offensichtlich um mein intellektuelles Eigentum.

    Rõ ràng, 8 tuổi, tôi đã lo về quyền sở hữu trí tuệ của mình.

  • tài sản

    noun

    umfassendstes Herrschaftsrecht, das die Rechtsordnung an einer Sache zulässt

    Dann ist es präzise zu sagen, er beschädigte das Eigentum des Opfers.

    Vậy là hoàn toàn chính xác khi nói anh ấy đã gây tổn hại đến tài sản.

  • của cải

    noun

    Laban stiehlt Lehis Eigentum und versucht, Nephi und seine Brüder umzubringen

    La Ban đánh cắp của cải của Lê Hi và cố gắng giết chết Nê Phi và các anh của ông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eigentum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

eigentum
+ Thêm

"eigentum" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eigentum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Eigentum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Eigentum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch