Phép dịch "eben" thành Tiếng Việt

bằng, phẳng, bằng phẳng là các bản dịch hàng đầu của "eben" thành Tiếng Việt.

eben adjective adverb ngữ pháp

topfeben (Verstärkung) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bằng

    adjective

    Machen wir eben weiter mit dieser albernen Scharade.

    Chúng ta sẽ cứ giữ trò chơi này bằng việc giả vờ ngu.

  • phẳng

    adjective

    Wenn das Eis mehr oder weniger eben war,

    Có đoạn phẳng hoặc hơi phẳng,

  • bằng phẳng

    Du läufst diesen steilen, felsigen Pfad hoch und auf einmal wird es eben und da ist dann dieser wunderschöne, kristallklare See.

    Em leo hết dốc đá này và rồi đột nhiên nó bằng phẳng lại và một cái hồ tinh khôi, đẹp ngỡ ngàng xuất hiện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eben" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch