Phép dịch "eben" thành Tiếng Việt
bằng, phẳng, bằng phẳng là các bản dịch hàng đầu của "eben" thành Tiếng Việt.
eben
adjective
adverb
ngữ pháp
topfeben (Verstärkung) [..]
-
bằng
adjectiveMachen wir eben weiter mit dieser albernen Scharade.
Chúng ta sẽ cứ giữ trò chơi này bằng việc giả vờ ngu.
-
phẳng
adjectiveWenn das Eis mehr oder weniger eben war,
Có đoạn phẳng hoặc hơi phẳng,
-
bằng phẳng
Du läufst diesen steilen, felsigen Pfad hoch und auf einmal wird es eben und da ist dann dieser wunderschöne, kristallklare See.
Em leo hết dốc đá này và rồi đột nhiên nó bằng phẳng lại và một cái hồ tinh khôi, đẹp ngỡ ngàng xuất hiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eben" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cấp
-
Mặt phẳng nghiêng
-
đơn vị hành chính cấp 1
-
đơn vị hành chính cấp 2
-
Danh sách miền mức đỉnh bị chặn
-
đơn vị hành chính cấp 4
-
Hồi nãy
-
đơn vị hành chính cấp 5
Thêm ví dụ
Thêm