Phép dịch "Draht" thành Tiếng Việt

dây, Dây điện, dây thép là các bản dịch hàng đầu của "Draht" thành Tiếng Việt.

Draht noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dây

    noun

    Drähte am Gehirn zu befestigen ist offensichtlich sehr primitiv.

    Dĩ nhiên là việc gắn dây điện vô não khá tàn bạo.

  • Dây điện

    dünn, lang und biegsam geformtes Metall oder Kunststoff

    Drähte am Gehirn zu befestigen ist offensichtlich sehr primitiv.

    Dĩ nhiên là việc gắn dây điện vô não khá tàn bạo.

  • dây thép

    der Draht, den ich benutzte, um ihn zu hochzuhalten,

    phần dây thép tôi quen dùng để đỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Draht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Draht"

Thêm

Bản dịch "Draht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch