Phép dịch "dragoner" thành Tiếng Việt

long kỵ binh, Long kỵ binh là các bản dịch hàng đầu của "dragoner" thành Tiếng Việt.

dragoner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • long kỵ binh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dragoner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dragoner noun Noun masculine ngữ pháp

mit Musketen bewaffnete, berittene Infanterie

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Long kỵ binh

    berittene Infanterie

Thêm

Bản dịch "dragoner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch