Phép dịch "Diskontsatz" thành Tiếng Việt

Lãi suất chiết khấu là bản dịch của "Diskontsatz" thành Tiếng Việt.

Diskontsatz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lãi suất chiết khấu

    Zinssatz, zu dem ein Kreditinstitut Wechsel an die Zentralbank verkaufen kann

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Diskontsatz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Diskontsatz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch