Phép dịch "Diskette" thành Tiếng Việt

đĩa mềm, Ổ đĩa mềm, ổ đĩa mềm là các bản dịch hàng đầu của "Diskette" thành Tiếng Việt.

Diskette noun feminine ngữ pháp

Floppy (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đĩa mềm

    Geben Sie mir die verdammte Diskette oder CD, oder was es auch ist!

    Giờ đưa cho tôi đĩa mềm hay đĩa CD hoặc bất cứ cái con mẹ nó là gì!

  • Ổ đĩa mềm

    portabler magnetischer Datenträger

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Diskette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

diskette
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ổ đĩa mềm

Hình ảnh có "Diskette"

Thêm

Bản dịch "Diskette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch