Phép dịch "Dingo" thành Tiếng Việt

đingo, Chó Dingo, chó dingo là các bản dịch hàng đầu của "Dingo" thành Tiếng Việt.

Dingo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đingo

    noun
  • Chó Dingo

    Unterart der Art Wolf (Canis lupus)

  • chó dingo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dingo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Dingo"

Thêm

Bản dịch "Dingo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch