Phép dịch "Ding" thành Tiếng Việt

vật, điều, thứ là các bản dịch hàng đầu của "Ding" thành Tiếng Việt.

Ding noun Noun neuter ngữ pháp

Kiste (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vật

    noun

    Wir blenden Dinge aus, wenn sie uns zu vertraut sind.

    Sự vật ẩn đi Khi chúng trở nên quen thuộc.

  • điều

    noun

    Du wirst ihn aufbauen, um die Dinge zu leiten?

    Bố đang chuẩn bị cho nó lên điều hành ư?

  • thứ

    noun

    Du verbringst zu viel Zeit damit, dich um Dinge zu kümmern, die nicht wichtig sind.

    Tôi dành quá nhiều thời gian để lo lắng về những thứ không quan trọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ding
+ Thêm

"ding" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Ding"

Các cụm từ tương tự như "Ding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch