Phép dịch "Dichter" thành Tiếng Việt
nhà thơ, thi sĩ, Nhà thơ là các bản dịch hàng đầu của "Dichter" thành Tiếng Việt.
Verseschmied (iron.) [..]
-
nhà thơ
nounIch meine, ich kann nicht sein, wer ich bin und ein Dichter zur selben Zeit.
Tôi không thể là con người của mình và làm nhà thơ cùng lúc.
-
thi sĩ
nounDie Dichter singen Eure Loblieder in den Hallen.
Các thi sĩ hát bài hát ca ngợi chiến công của ngài trong các đại sảnh.
-
Nhà thơ
Schriftsteller, der eigene Gedichtbände veröffentlicht
Und der Dichter sagt ihm, was er tun muss.
Nhà thơ đã nói cho ông ấy biết phải làm gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dichter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"dichter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dichter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Dichter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
viết
-
gần
-
Mật độ · khối lượng riêng
-
trọng lượng riêng
-
say rượu · đặc
-
Tập trù mật