Phép dịch "Dichte" thành Tiếng Việt

khối lượng riêng, Mật độ là các bản dịch hàng đầu của "Dichte" thành Tiếng Việt.

Dichte noun feminine ngữ pháp

Wichte (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khối lượng riêng

    Masse pro Volumen

    ein Flüssigmetall mit hoher Dichte unten,

    đặt kim loại lỏng có khối lượng riêng lớn bên dưới,

  • Mật độ

    trang định hướng Wikimedia

    Die Dichte an Interaktion von Menschen ist unglaublich.

    Mật độ tương tác của người ta đã đến độ kinh người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dichte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dichte adjective verb
+ Thêm

"dichte" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dichte trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Dichte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dichte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch