Phép dịch "Diagnose" thành Tiếng Việt
Chẩn đoán, chẩn đoán, 診斷 là các bản dịch hàng đầu của "Diagnose" thành Tiếng Việt.
Diagnose
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Diagnose (fachsprachlich)
-
Chẩn đoán
Zuordnung von Befunden zu diagnostischen Zeichen oder Symptomen zu einer Krankheit
Und das war keine schwer zu stellenden Diagnose.
Chẩn đoán bệnh này không phải là khó.
-
chẩn đoán
verbWenn es zu keiner Diagnose passt bleibt nur noch eine Diagnose übrig.
Nếu như không chẩn đoán nào khớp, vậy chỉ còn một chẩn đoán duy nhất thôi.
-
診斷
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Diagnose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Diagnose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chẩn đoán Office
-
Chẩn đoán Windows
Thêm ví dụ
Thêm