Phép dịch "DNS" thành Tiếng Việt
DNA, ADN là các bản dịch hàng đầu của "DNS" thành Tiếng Việt.
DNS
abbreviation
genetischer Fingerabdruck (umgangssprachlich)
-
DNA
Wenn jetzt jemand stirbt, wird seine DNS wiederverwendet.
Từ giờ, khi có một người chết, DNA của ho sẽ được tái sinh.
-
ADN
nounIntegrierung von außerirdischer DNS könnte jedes Aussehen annehmen.
Sự đồng hóa của ADN người ngoài hành tinh có thể không là gì cả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " DNS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "DNS"
Thêm ví dụ
Thêm