Phép dịch "doch" thành Tiếng Việt

vâng, ờ, dạ là các bản dịch hàng đầu của "doch" thành Tiếng Việt.

doch conjunction adverb ngữ pháp

nur (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vâng

    adverb

    Der Wechsel ins Bethel fiel uns nicht leicht, doch wir wollten gehorsam sein.

    Việc thích nghi không dễ chút nào, nhưng chúng tôi quyết tâm vâng lời.

  • dạ

    noun

    und sie anflehen, sich doch seinem Magen zu vertragen."

    và năn nỉ chúng hòa hợp trong dạ dày.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có chứ
    • được chứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "doch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch