Phép dịch "Cytochrome" thành Tiếng Việt

Sắc tố tế bào là bản dịch của "Cytochrome" thành Tiếng Việt.

Cytochrome noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sắc tố tế bào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cytochrome " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Cytochrome" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch