Phép dịch "Chef" thành Tiếng Việt
Sếp, bếp trưởng, chủ là các bản dịch hàng đầu của "Chef" thành Tiếng Việt.
Chef
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
hohes Tier (umgangssprachlich)
-
Sếp
-
bếp trưởng
-
chủ
nounRuft die Gewerkschaftsführung und die Chefs der Ortsverbände an.
Gọi cho lãnh đạo công đoàn và chủ tịch các chi nhánh Hiệp hội địa phương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chef " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chef
+
Thêm bản dịch
Thêm
"chef" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chef trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm