Phép dịch "Chemiker" thành Tiếng Việt

Nhà hóa học, nhà hóa học là các bản dịch hàng đầu của "Chemiker" thành Tiếng Việt.

Chemiker noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhà hóa học

    Naturwissenschaftler, der sich mit Themen aus der Chemie befasst

    Er wird wissen, wo der Chemiker zu finden ist.

    Anh ta sẽ biết tìm " Nhà hóa học " ở đâu.

  • nhà hóa học

    Falls ich der einzige Chemiker wäre, den er hat.

    Chừng nào thầy là nhà hóa học duy nhất hắn có.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chemiker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chemiker
+ Thêm

"chemiker" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chemiker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Chemiker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch