Phép dịch "Channel" thành Tiếng Việt

kênh là bản dịch của "Channel" thành Tiếng Việt.

Channel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kênh

    noun

    Er hat mir einen Zugang zu einem privaten Channel geschickt.

    Hắn cho phép tôi truy cập vào kênh riêng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Channel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Channel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Channel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch