Phép dịch "Channel" thành Tiếng Việt
kênh là bản dịch của "Channel" thành Tiếng Việt.
Channel
-
kênh
nounEr hat mir einen Zugang zu einem privaten Channel geschickt.
Hắn cho phép tôi truy cập vào kênh riêng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Channel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Channel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kênh sợi quang
-
National Geographic channel
-
Kênh nhị phân đối xứng
Thêm ví dụ
Thêm