Phép dịch "Chalkopyrit" thành Tiếng Việt

Chalcopyrit là bản dịch của "Chalkopyrit" thành Tiếng Việt.

Chalkopyrit noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chalcopyrit

    Mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chalkopyrit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Chalkopyrit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch