Phép dịch "Chakra" thành Tiếng Việt
chakra, Chakra là các bản dịch hàng đầu của "Chakra" thành Tiếng Việt.
Chakra
Noun
ngữ pháp
-
chakra
Es ist das Ajna Chakra, das dritte Auge, das Symbol der Jedi.
Đó là Ajna chakra, con mắt thứ ba.
-
Chakra
traditionelle Heilmethode der Hindu
Es ist das Ajna Chakra, das dritte Auge, das Symbol der Jedi.
Đó là Ajna chakra, con mắt thứ ba.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chakra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm