Phép dịch "Calcium" thành Tiếng Việt

canxi, Canxi là các bản dịch hàng đầu của "Calcium" thành Tiếng Việt.

Calcium noun neuter ngữ pháp

Ca (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • canxi

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Ca und der Ordnungszahl 20, schmiedbares, silberweißes Erdalkalimetall. Es ist das fünfthäufigste Element der Erdkruste und kommt insbesondere in Form von Calciumcarbonat vor. Es ist wesentlicher Bestandteil von Knochen und Zähnen und wird als Reduktionsmittel bei der Stahlherstellung verwendet.

    Ich habe wieder eine Menge geworfen Orangensaft mit Calcium.

    Tớ có cả đống nước cam chứa đầy canxi.

  • Canxi

    chemisches Element mit dem Symbol Ca und der Ordnungszahl 20

    Ich habe wieder eine Menge geworfen Orangensaft mit Calcium.

    Tớ có cả đống nước cam chứa đầy canxi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Calcium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

calcium
+ Thêm

"calcium" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho calcium trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Calcium"

Các cụm từ tương tự như "Calcium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Calcium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch