Phép dịch "Calcit" thành Tiếng Việt
canxit, Canxit, canxit là các bản dịch hàng đầu của "Calcit" thành Tiếng Việt.
Calcit
noun
masculine
ngữ pháp
Weit verbreitete kristalline Form von Calciumcarbonat, CaCO3, die als Kalkstein, Kreide und Marmor vorkommt
-
canxit
Weit verbreitete kristalline Form von Calciumcarbonat, CaCO3, die als Kalkstein, Kreide und Marmor vorkommt
-
Canxit
Mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Calcit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
calcit
-
canxit
Hình ảnh có "Calcit"
Thêm ví dụ
Thêm