Phép dịch "Bulle" thành Tiếng Việt

cớm, bò, cảnh sát là các bản dịch hàng đầu của "Bulle" thành Tiếng Việt.

Bulle noun masculine feminine ngữ pháp

Bulle (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cớm

    noun

    Jetzt tu nicht so, als hätten dich noch nie die Bullen verfolgt!

    Anh lái như thể chưa bao giờ bị cớm rượt vậy.

  • bò

    noun

    Wenn du den Bullen kontrollierst, gibt es gute Haltungsnoten.

    Nhưng nếu cô kiểm soát con bò, cô sẽ có điểm phong cách.

  • cảnh sát

    noun

    Ein Beamter oder eine Beamtin einer Strafverfolgungsbehörde.

    Sie sind viel zu schlau für einen Bullen.

    Anh quá thông minh để làm cảnh sát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bulle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Bulle"

Các cụm từ tương tự như "Bulle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bulle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch