Phép dịch "Bummel" thành Tiếng Việt
đi dạo là bản dịch của "Bummel" thành Tiếng Việt.
Bummel
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
đi dạo
Ich denke, ich werde etwas bummeln gehen.
Tôi nghĩ mình sẽ đi dạo một chút.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bummel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bummel
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"bummel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bummel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Bummel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạo · lang thang · đi dạo · đi mua hàng
Thêm ví dụ
Thêm