Phép dịch "Brust" thành Tiếng Việt

vú, ngực, vụ là các bản dịch hàng đầu của "Brust" thành Tiếng Việt.

Brust noun feminine ngữ pháp

Thorax (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vú

    noun

    Warum geht sie nicht möchte, dass meine Brust?

    Tại sao con bé không muốn vú của mẹ.

  • ngực

    noun

    Ich will Brüste, damit ich sie habe und mit ihnen leben kann.

    Tôi muốn ngực để tôi có thể có chúng, để tôi có thể sống cùng chúng.

  • vụ

    noun

    Sie haben mit stolzer Brust damit geprahlt, Frösche zu fangen.

    Về vụ bắt ếch gì đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brust " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Brust"

Các cụm từ tương tự như "Brust" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Brust" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch