Phép dịch "bringen" thành Tiếng Việt

cầm lại, mang, mang lại là các bản dịch hàng đầu của "bringen" thành Tiếng Việt.

bringen verb ngữ pháp

ankurbeln (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cầm lại

  • mang

    verb noun
  • mang lại

    Ich habe dir genauso viele Klienten gebracht wie du mir auch.

    Tôi đã mang lại cho anh nhiều khách hàng giống như anh mang lại cho anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xách lại
    • đem
    • đem lại
    • đưa lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bringen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bringen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Bringen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bringen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bringen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bringen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch