Phép dịch "Brennwert" thành Tiếng Việt

Năng suất tỏa nhiệt là bản dịch của "Brennwert" thành Tiếng Việt.

Brennwert

oberer Heizwert (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Năng suất tỏa nhiệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brennwert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Brennwert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch