Phép dịch "Brettchen" thành Tiếng Việt

cái thớt là bản dịch của "Brettchen" thành Tiếng Việt.

Brettchen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái thớt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brettchen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Brettchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch