Phép dịch "Brennofen" thành Tiếng Việt

lò là bản dịch của "Brennofen" thành Tiếng Việt.

Brennofen noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lò

    noun

    Ich habe ja meinen Lebensunterhalt mit dem Bau von Brennöfen verdient.

    Nên nhớ, tôi đã xây các lò thông hơi phục vụ cho đời sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brennofen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Brennofen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch