Phép dịch "Braunkohle" thành Tiếng Việt
Than nâu, than nâu là các bản dịch hàng đầu của "Braunkohle" thành Tiếng Việt.
Braunkohle
noun
Noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
Than nâu
bräunlich-schwarzer fossiler Brennstoff
-
than nâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Braunkohle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Braunkohle"
Thêm ví dụ
Thêm