Phép dịch "Bonus" thành Tiếng Việt
tiền các, tiền thưởng là các bản dịch hàng đầu của "Bonus" thành Tiếng Việt.
Bonus
noun
masculine
ngữ pháp
Draufgabe (österr.) [..]
-
tiền các
-
tiền thưởng
nounIch muss noch ein paar Formulare ausfüllen, damit ich meinen Bonus kriege.
Anh sẽ đọc qua một số giấy tờ để có được tiền thưởng của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bonus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm