Phép dịch "Bomber" thành Tiếng Việt
máy bay ném bom, Máy bay ném bom là các bản dịch hàng đầu của "Bomber" thành Tiếng Việt.
Bomber
noun
masculine
ngữ pháp
-
máy bay ném bom
-
Máy bay ném bom
Militärflugzeug
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bomber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Bomber"
Các cụm từ tương tự như "Bomber" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy bay ném bom hạng nặng
-
Máy bay ném bom chiến lược
Thêm ví dụ
Thêm