Phép dịch "Bombe" thành Tiếng Việt
bom, quả bom, Bom là các bản dịch hàng đầu của "Bombe" thành Tiếng Việt.
Bombe
noun
feminine
ngữ pháp
Kracher (umgangssprachlich) [..]
-
bom
nounWir müssen die Bombe schützen, bis sie explodiert.
Chúng ta phải bảo vệ quả bom cho đến khi nó phát nổ!
-
quả bom
nounWir müssen die Bombe schützen, bis sie explodiert.
Chúng ta phải bảo vệ quả bom cho đến khi nó phát nổ!
-
Bom
Rund um unser Pionierheim schlugen Bomben ein, und wir waren ständig vor Brandbomben auf der Hut.
Bom rơi khắp vùng xung quanh nhà tiên phong, và chúng tôi phải luôn cảnh giác đề phòng các thiết bị gây cháy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bombe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Bombe"
Các cụm từ tương tự như "Bombe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bom nguyên tử
Thêm ví dụ
Thêm