Phép dịch "Biochemie" thành Tiếng Việt
hóa sinh, sinh hóa học, Hóa sinh là các bản dịch hàng đầu của "Biochemie" thành Tiếng Việt.
Biochemie
noun
feminine
ngữ pháp
-
hóa sinh
nounAber ich entdeckte, dass Biochemie sehr langweilig war.
Nhưng tôi lại nhận ra hóa sinh rất chán.
-
sinh hóa học
noun -
Hóa sinh
Lehre von chemischen Vorgängen in Lebewesen
Biochemie, auch wenn du französisch studierst und dein Name Amy ist.
Hóa sinh, dù em tên Amy học chuyên ngành tiếng Pháp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoá sinh học
- hóa sinh học
- 化生
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Biochemie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm