Phép dịch "Biografie" thành Tiếng Việt
tiểu sử, Tiểu sử là các bản dịch hàng đầu của "Biografie" thành Tiếng Việt.
Biografie
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
tiểu sử
nounNun, die meisten Söhne haben nicht den Vorteil die nicht genehmigte Biografie lesen zu können.
Vâng, hầu hết con trai không có lợi thế đọc tiểu sử trái phép.
-
Tiểu sử
Lebensbeschreibung einer Person
Die Biografien finden Sie ab Seite 135.
Tiểu sử của các vị lãnh đạo này bắt đầu ở trang 135.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Biografie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
biografie
+
Thêm bản dịch
Thêm
"biografie" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho biografie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm