Phép dịch "Bindestrich" thành Tiếng Việt
dấu gạch nối, gạch nối là các bản dịch hàng đầu của "Bindestrich" thành Tiếng Việt.
Bindestrich
noun
masculine
ngữ pháp
-
dấu gạch nối
Aber sieht man z. B. den Bindestrich in "teen-age"
Nhưng khi bạn thấy dấu gạch nối trong từ "teen-age"
-
gạch nối
nounAber sieht man z. B. den Bindestrich in "teen-age"
Nhưng khi bạn thấy dấu gạch nối trong từ "teen-age"
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bindestrich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm