Phép dịch "Bildsensor" thành Tiếng Việt

Cảm biến ảnh là bản dịch của "Bildsensor" thành Tiếng Việt.

Bildsensor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cảm biến ảnh

    Vorrichtung zur Aufnahme von zweidimensionalen Abbildern aus Licht auf elektrischem oder mechanischem Wege

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bildsensor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bildsensor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch