Phép dịch "Bildungssystem" thành Tiếng Việt

hệ thống giáo dục là bản dịch của "Bildungssystem" thành Tiếng Việt.

Bildungssystem Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hệ thống giáo dục

    das Gefüge aller Einrichtungen und Möglichkeiten des Erwerbs von Bildung innerhalb eines Staates

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bildungssystem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Bildungssystem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bildungssystem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch