Phép dịch "Bikini" thành Tiếng Việt
bikini, Bikini là các bản dịch hàng đầu của "Bikini" thành Tiếng Việt.
Bikini
noun
Noun
proper
masculine
ngữ pháp
Atoll in der Ralikgruppe [..]
-
bikini
Sieht aus, als würden deine Haus-Bikinis nicht wirklich oft im Gebrauch sein.
Có vẻ như nhà bikini của anh không được dùng nhiều lắm nhỉ.
-
Bikini
zweiteilige Badebekleidung für Frauen
Wie können Sie es wagen, Prinz Habeeboos " Bikini Hütte Restaurant "...
Sao anh có thể so nhà hàng Bikini của hoàng tử Habeeboo... với nhà thổ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bikini " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Bikini"
Thêm ví dụ
Thêm