Phép dịch "Bewunderung" thành Tiếng Việt

sự khâm phục là bản dịch của "Bewunderung" thành Tiếng Việt.

Bewunderung noun feminine ngữ pháp

hoher Tugenden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự khâm phục

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bewunderung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bewunderung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch