Phép dịch "bezahlen" thành Tiếng Việt
trả, thanh toán là các bản dịch hàng đầu của "bezahlen" thành Tiếng Việt.
bezahlen
verb
ngữ pháp
retournieren (österr.) [..]
-
trả
verbDas ist okay, wir können heute getrennt bezahlen.
Không sao, tối nay chúng ta có thể góp trả.
-
thanh toán
Ich bezahlte ihm 5 Dollar.
Tôi thanh toán cho anh ấy năm đô la.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bezahlen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bezahlen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bezahlen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bezahlen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm