Phép dịch "Berg" thành Tiếng Việt
núi, sơn, 山 là các bản dịch hàng đầu của "Berg" thành Tiếng Việt.
Berg
noun
proper
masculine
neuter
ngữ pháp
Höhe (mil., mit Nummer) [..]
-
núi
nounTeil der Erdoberfläche, der sich über den Grund erhebt und der gewöhnlich steile Hänge und einen relativ kleinen Gipfel hat. [..]
Kein anderer Berg in Japan ist höher als der Berg Fuji.
Không có núi nào ở Nhật Bản lớn hơn núi Phú Sỹ.
-
sơn
nounVielleicht könnte der Goldene Nektar am Wuyi-Berg mir helfen, eine neue Zukunft aufzubauen.
Có lẽ Kim Tửu ở Vũ Di sơn có thể giúp tôi xây dựng một tương lai mới.
-
山
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Berg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Berg"
Các cụm từ tương tự như "Berg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các núi linh thiêng của Trung Quốc
-
Thánh địa và đường hành hương vùng núi Kii
-
Trifolium montanum
-
Lathyrus linifolius
-
Trận chiến núi Định Quân
-
Trâu núi
Thêm ví dụ
Thêm