Phép dịch "behalten" thành Tiếng Việt
giữ, nhớ là các bản dịch hàng đầu của "behalten" thành Tiếng Việt.
behalten
verb
ngữ pháp
nicht wegwerfen (umgangssprachlich)
-
giữ
verbGlaubst du, dass ich dieses Geheimnis gerne für mich behalten habe?
Con nghĩ bố muốn giữ bí mật chuyện này sao?
-
nhớ
verbDas ist schwer im Gedächtnis zu behalten, da sie ihn so gut wie nie mitbringt.
Khó mà nhớ do nó có bao giờ đưa bồ đến đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " behalten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Behalten
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Behalten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Behalten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm