Phép dịch "Beamtin" thành Tiếng Việt

công chức, viên chức là các bản dịch hàng đầu của "Beamtin" thành Tiếng Việt.

Beamtin noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công chức

  • viên chức

    noun

    Jahre später wurde diese Frau Beamtin.

    Nhiều năm về sau, người phụ nữ này trở thành một viên chức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Beamtin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Beamtin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch