Phép dịch "Bausoldat" thành Tiếng Việt

bộ đội, người lính là các bản dịch hàng đầu của "Bausoldat" thành Tiếng Việt.

Bausoldat noun abbreviation masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bộ đội

    noun
  • người lính

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bausoldat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bausoldat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch