Phép dịch "Bau" thành Tiếng Việt
hang, toà nhà, hang ổ là các bản dịch hàng đầu của "Bau" thành Tiếng Việt.
Bau
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Schwedische Gardinen (umgangssprachlich) [..]
-
hang
nounUnd ein Krokodil geht das Flussufer entlang in Richtung seines Baus.
Một con cá sấu lên bờ về hang.
-
toà nhà
nounund über das Universum-Bauen, bis zu dem Punkt,
về ma trận những toà nhà, về thời điểm mà
-
hang ổ
Er sieht es bestimmt als seinen Bau oder seinen Schlupfwinkel an.
Hắn chắc phải coi nó như sào huyệt hay hang ổ của hắn.
-
nhà
nounEs wird eine neue Schule gebaut.
Một nhà trường mới đã được xây dựng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Bau"
Các cụm từ tương tự như "Bau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm · xây · xây dựng
Thêm ví dụ
Thêm