Phép dịch "Bauch" thành Tiếng Việt
bụng, dạ dày là các bản dịch hàng đầu của "Bauch" thành Tiếng Việt.
Bauch
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Abdomen (fachsprachlich) [..]
-
bụng
nounDer Unterteil des menschlichen Torso oder der entsprechende Teil beim Tier, oben durch das Zwerchfell begrenzt und unten durch den Beckengürtel. Enthält die Gedärme.
Aber ich konnte noch gar nicht mit meinem prächtigen Bauch wackeln.
Nhưng tớ đã cố để lắc bụng mình như quả bóng nước trái cây.
-
dạ dày
nounSie stellen Bedenken für die verdammten Bäuche dar.
Chúng sẽ nghĩ tới việc đó vì cái dạ dày của chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bauch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Bauch"
Các cụm từ tương tự như "Bauch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con mắt lớn hơn cái bụng · no bụng đói con mắt
Thêm ví dụ
Thêm