Phép dịch "Bataillon" thành Tiếng Việt

tiểu đoàn, Tiểu đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Bataillon" thành Tiếng Việt.

Bataillon noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiểu đoàn

    noun

    Man bräuchte ein ganzes Bataillon, um es zu stürmen.

    Phải cần cả một tiểu đoàn lính dù mới chiếm được nó.

  • Tiểu đoàn

    militärischen Verband

    Das zweite Bataillon ist unterwegs.

    Tiểu đoàn 2 đang trên đường bờ sông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bataillon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bataillon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch