Phép dịch "Bass" thành Tiếng Việt

ghi-ta bass, Bass là các bản dịch hàng đầu của "Bass" thành Tiếng Việt.

Bass noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ghi-ta bass

  • Bass

    Stimmlage

    Mom, letzten Sommer wolltest du mich überzeugen, Bass zu heiraten.

    Mẹ, hè năm ngoái mẹ còn cố thuyết phục con cưới Bass.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bass " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bass Adjective ngữ pháp
+ Thêm

"bass" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bass trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Bass"

Các cụm từ tương tự như "Bass" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bass" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch