Phép dịch "Bart" thành Tiếng Việt

râu, 鬍 là các bản dịch hàng đầu của "Bart" thành Tiếng Việt.

Bart noun masculine ngữ pháp

Gesichtsfotze (vulgär) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • râu

    noun

    Gesichtsbehaarung des Menschen auf das Kinn, Wangen und Kinn. [..]

    Ich kenne diesen Deutschen mit dem langen Bart.

    Tôi biết người Đức có râu dài này.

  • 鬍

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Bart"

Các cụm từ tương tự như "Bart" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch